字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神思恍惚
神思恍惚
Nghĩa
1.心神不定,意念凝。
Chữ Hán chứa trong
神
思
恍
惚