字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神怡心旷
神怡心旷
Nghĩa
1.精神愉悦,心胸开阔。
Chữ Hán chứa trong
神
怡
心
旷