字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
神榇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神榇
神榇
Nghĩa
1.灵柩。前蜀贯休有《春送赵文观送故合州座主神榇归洛》诗。
Chữ Hán chứa trong
神
榇