字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神经纤维
神经纤维
Nghĩa
1.人或动物体内能传递兴奋的纤维组织。
Chữ Hán chứa trong
神
经
纤
维