字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神荼郁垒
神荼郁垒
Nghĩa
(神shēn,荼shū,垒lǜ)神荼、郁垒,传说中能制服恶鬼的神◇用为门神。
Chữ Hán chứa trong
神
荼
郁
垒
神荼郁垒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台