字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神衷
神衷
Nghĩa
1.神明的内心。旧时常用以称颂帝王的意旨。
Chữ Hán chứa trong
神
衷