字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神采奕奕
神采奕奕
Nghĩa
1.形容精神旺盛,容光焕发。 2.指艺术作品生动传神。
Chữ Hán chứa trong
神
采
奕