字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
神钲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神钲
神钲
Nghĩa
1.钲之美称。钲,古代军中乐器,其状如鼓。 2.指石鼓。
Chữ Hán chứa trong
神
钲