字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神鸦
神鸦
Nghĩa
1.指巴陵附近逐舟觅食的乌鸦。 2.指庙里吃祭品的乌鸦。
Chữ Hán chứa trong
神
鸦