字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
神龙失埶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
神龙失埶
神龙失埶
Nghĩa
1.喻失去权位。埶,同"势"。
Chữ Hán chứa trong
神
龙
失
埶