字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祠祀
祠祀
Nghĩa
1.祭祀;立祠祭神或祭祖。
Chữ Hán chứa trong
祠
祀