祥秜

Nghĩa

1.丧祭名。语出《礼记.杂记下》"期之丧,十一月而练,十三月而祥,十五月而秜。"

Chữ Hán chứa trong

祥秜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台