字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祥荚
祥荚
Nghĩa
1.蓂荚。传说唐尧时瑞草名。相传每月朔日始一日生一荚,十六日后一日落一荚,月晦而尽,故又名历荚。
Chữ Hán chứa trong
祥
荚
祥荚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台