字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
票姚
票姚
Nghĩa
1.亦作"票鹞"。 2.劲疾貌『代以为武官名号◇多用指霍去病。
Chữ Hán chứa trong
票
姚