字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祲象
祲象
Nghĩa
1.谓日边云气之色所显示的吉凶迹象。
Chữ Hán chứa trong
祲
象
祲象 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台