字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祷切
祷切
Nghĩa
1.书信客套用语。表示祈求急切。
Chữ Hán chứa trong
祷
切
祷切 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台