字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祷告
祷告
Nghĩa
向神祝告祈福虔诚地祷告。
Chữ Hán chứa trong
祷
告