字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祷祠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祷祠
祷祠
Nghĩa
1.谓向神求福及得福而后报赛以祭。 2.泛指祭祀。
Chữ Hán chứa trong
祷
祠