字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祷秝
祷秝
Nghĩa
1.泛指祈祷神鬼降福除灾。
Chữ Hán chứa trong
祷
秝