字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祷词
祷词
Nghĩa
1.求神者在向神祷告时所默诵的经句或愿词。
Chữ Hán chứa trong
祷
词