字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祸枣灾梨
祸枣灾梨
Nghĩa
1.旧时印书,多用枣木﹑梨木雕版,因谓滥刻无用的书为"祸枣灾梨"。参见"梨枣"。
Chữ Hán chứa trong
祸
枣
灾
梨