字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祸盈恶稔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祸盈恶稔
祸盈恶稔
Nghĩa
1.犹言罪恶累累。稔,喻积久。
Chữ Hán chứa trong
祸
盈
恶
稔