字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祸福倚伏
祸福倚伏
Nghĩa
1.谓祸与福常相因而至。语出《老子》"祸兮福所倚,福兮祸所伏。"
Chữ Hán chứa trong
祸
福
倚
伏
祸福倚伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台