字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祸福相倚
祸福相倚
Nghĩa
1.犹言祸福倚伏。谓祸与福相因而生。
Chữ Hán chứa trong
祸
福
相
倚
祸福相倚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台