字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祸隙
祸隙
Nghĩa
1.指祸害所由产生的裂痕。隙,衅隙,嫌隙。
Chữ Hán chứa trong
祸
隙