字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀仰
禀仰
Nghĩa
1.犹敬仰。谓敬奉仰从。
Chữ Hán chứa trong
禀
仰