字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禀庾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀庾
禀庾
Nghĩa
1.粮仓。禀﹐有屋的仓;庾﹐露天无屋的仓。
Chữ Hán chứa trong
禀
庾