字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀朔
禀朔
Nghĩa
1.亦作"禀朔"。 2.奉行正朔。喻臣服。
Chữ Hán chứa trong
禀
朔