字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀白
禀白
Nghĩa
1.亦作"禀白"。 2.禀报。向上官或尊长报告事情。
Chữ Hán chứa trong
禀
白