字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀脱
禀脱
Nghĩa
1.禀告官府﹐请求开脱。
Chữ Hán chứa trong
禀
脱