字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀赡
禀赡
Nghĩa
1.谓以公粮赈济百姓。
Chữ Hán chứa trong
禀
赡