字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禀辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禀辞
禀辞
Nghĩa
1.旧指官员赴外地任所前﹐谒见长官请示辞行。
Chữ Hán chứa trong
禀
辞