字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁佅
禁佅
Nghĩa
1.指古代少数民族的音乐。
Chữ Hán chứa trong
禁
佅