字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁劾
禁劾
Nghĩa
1.监禁问罪。 2.犹克制,制约。
Chữ Hán chứa trong
禁
劾