字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁喝
禁喝
Nghĩa
1.犹禁呵。为制止某种行为而大声喊叫。
Chữ Hán chứa trong
禁
喝