字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁垣
禁垣
Nghĩa
1.皇宫城墙。亦指宫中。 2.指宫中官署。
Chữ Hán chứa trong
禁
垣