字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁屠
禁屠
Nghĩa
1.因禳灾祈福而禁止屠宰牲畜。
Chữ Hán chứa trong
禁
屠