字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禁忌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁忌
禁忌
Nghĩa
①犯忌讳的话或行动旧时的许多~大都与迷信有关。②指医药上应避免某类事物~油腻。
Chữ Hán chứa trong
禁
忌