字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁忌证
禁忌证
Nghĩa
1.医学术语。指不适宜于采用某种治疗措施的疾病或情况,或采用后反而有害。
Chữ Hán chứa trong
禁
忌
证