字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁情割欲
禁情割欲
Nghĩa
1.制约感情和欲望。
Chữ Hán chứa trong
禁
情
割
欲