字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁攻寝兵
禁攻寝兵
Nghĩa
1.谓止息战事。
Chữ Hán chứa trong
禁
攻
寝
兵
禁攻寝兵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台