字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
禁榷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁榷
禁榷
Nghĩa
1.禁止民间私自贸易盐铁茶酒等物资而由政府专卖。
Chữ Hán chứa trong
禁
榷