字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁沟
禁沟
Nghĩa
1.犹御沟。宫中或流经宫中的沟渠。
Chữ Hán chứa trong
禁
沟