字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁粃
禁粃
Nghĩa
1.亦作"禁蘰"。禁苑周围的藩篱。指禁苑。 2.指宫廷。 3.指宫廷门卫。
Chữ Hán chứa trong
禁
粃