字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁罔
禁罔
Nghĩa
1.谓张布如网的禁令法律。
Chữ Hán chứa trong
禁
罔