字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁衢
禁衢
Nghĩa
1.犹御道。宫禁附近的衢道。
Chữ Hán chứa trong
禁
衢