字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁袖
禁袖
Nghĩa
1.指宫内样式的服装。
Chữ Hán chứa trong
禁
袖