字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁麛卵
禁麛卵
Nghĩa
1.禁止猎取未长成的兽禽。
Chữ Hán chứa trong
禁
麛
卵