字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禁鼎一脔
禁鼎一脔
Nghĩa
1.御用鼎器中的一块肉。比喻珍美之物。
Chữ Hán chứa trong
禁
鼎
一
脔