字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
禄仕
禄仕
Nghĩa
1.为食俸禄而居官。 2.泛指居官食禄。
Chữ Hán chứa trong
禄
仕